lưu chuyển

lưu chuyển

Không khí lưu chuyển trong phòng nhờ hệ thống thông gió.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Di chuyển, vận động một cách liên tục tuần hoàn: Chỉ sự di chuyển, luân chuyển không ngừng của các yếu tố như vật chất, tiền bạc, thông tin từ nơi này đến nơi khác, từ đối tượng này sang đối tượng khác, thường tạo thành một vòng khép kín.
    • Lưu thông, tuần hoàn: Chỉ sự vận động thông suốt, không bị tắc nghẽn, đặc biệt trong các hệ thống kinh tế hoặc tự nhiên.
  2. Danh từ:

    • Sự lưu chuyển: Quá trình hoặc hiện tượng di chuyển, luân chuyển liên tục nói chung.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Tiền tệ cần được lưu chuyển trong nền kinh tế để thúc đẩy sản xuất. (Tiền tệ cần được vận động liên tục trong nền kinh tế để thúc đẩy sản xuất.)
    • Không khí lưu chuyển trong phòng nhờ hệ thống thông gió. (Không khí di chuyển tuần hoàn trong phòng nhờ hệ thống thông gió.)
  • Danh từ:

    • Sự lưu chuyển của dòng vốn quốc tế ảnh hưởng lớn đến thị trường tài chính. (Quá trình vận động của dòng vốn quốc tế ảnh hưởng lớn đến thị trường tài chính.)
    • Báo cáo lưu chuyển tiền tệ một phần quan trọng trong báo cáo tài chính. (Báo cáo về dòng tiền ra vào một phần quan trọng trong báo cáo tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kinh tế học tài chính: "Lưu chuyển" thường được dùng để mô tả sự vận động của vốn, tiền tệ, hàng hóa.

    • Lưu chuyển vốn đầu ra nước ngoài cần được kiểm soát chặt chẽ. (Việc luân chuyển dòng vốn đầu ra nước ngoài cần được kiểm soát chặt chẽ.)
    • Tốc độ lưu chuyển hàng tồn kho ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh. (Tốc độ luân chuyển hàng hóa trong kho ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.)
  • Trong khoa học tự nhiên: Chỉ sự tuần hoàn, vận động của các dòng vật chất hoặc năng lượng.

    • Nước lưu chuyển trong tự nhiên theo một vòng tuần hoàn khép kín. (Nước vận động trong tự nhiên theo một chu trình khép kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Lưu thông (động từ): Thường dùng để nhấn mạnh tính thông suốt, không bị ách tắc, đặc biệt cho giao thông, tiền tệ, hàng hóa.

    • Tiền giả làm ảnh hưởng đến việc lưu thông tiền tệ. (Tiền giả làm ảnh hưởng đến sự vận hành thông suốt của tiền tệ.)
  • Luân chuyển (động từ): Nhấn mạnh sự thay đổi vị trí, sự luân phiên theo vòng, thường dùng cho nhân sự, công việc.

    • Cán bộ được luân chuyển công tác giữa các địa phương. (Cán bộ được thay đổi công tác một cách hệ thống giữa các địa phương.)
  • Tuần hoàn (động từ/danh từ): Nhấn mạnh tính chất lặp lại theo chu kỳ khép kín, thường dùng trong sinh học, tự nhiên.

    • Hệ thống tuần hoàn máu trong cơ thể. (Hệ thống vận chuyển máu theo chu trình trong cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Vận động: Di chuyển, thay đổi vị trí.
  • Di chuyển: Thay đổi chỗ, đi từ nơi này đến nơi khác.
  • Luân lưu: (Ít dùng hơn) Chỉ sự chuyển dịch, trao đổi qua lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào riêng cho từ "lưu chuyển" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc kết hợp với danh từ phía sau.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "lưu chuyển". Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen trong các văn bản học thuật, kinh tế, khoa học.)